Kiểm tra Backlink Đối thủ
Xem danh sách backlink, các chỉ số tên miền trong gói toàn diện và khai thác kết quả bằng bộ lọc, lịch sử, sao chép hoặc CSV.
1. Chọn tên miền và gói kiểm tra
- Mở Check Backlink Đối thủ. Công cụ yêu cầu PRO. Nhập tên miền cần nghiên cứu, ví dụ minh họa
example.com. - Chọn Danh sách Backlink: 10.000 Points/lần hoặc Toàn diện: 20.000 Points/lần.
- Chọn chế độ lấy link, như mỗi tên miền một link nếu muốn giảm kết quả lặp. Cả hai gói lấy tối đa 1.000 backlink theo dữ liệu trả về.
- Bắt đầu kiểm tra và chờ báo cáo. Gói toàn diện bổ sung chỉ số tổng quan bên cạnh danh sách liên kết.
Ví dụThiết lập và xác nhận kết quả
| Bước thực hiện / Trường thông tin | Ví dụ thao tác | Kết quả cần xác nhận / Hướng dẫn áp dụng |
|---|---|---|
| Tên miền | Nhập domain website đối thủ cần nghiên cứu. | Nhập tên miền cần phân tích vào trường yêu cầu. |
| Gói | Chọn Toàn diện nếu cần DR và Referring Domains. | PRO, 20.000 Points/lần và tối đa 1.000 link trả về. |
| Chống lặp | Chọn mỗi domain một link rồi chạy. | Bảng ít lặp domain hơn; số dòng có thể dưới 1.000. |
2. Giải thích chỉ số và danh sách liên kết
- Domain Rank/DR: chỉ số sức mạnh tên miền do nguồn dữ liệu của công cụ cung cấp; thang điểm có thể khác các dịch vụ phân tích khác.
- Referring Domains và Total Backlinks: số tên miền giới thiệu và tổng backlink trong hồ sơ nguồn dữ liệu; bảng chi tiết chỉ là phần được trả về theo giới hạn.
- DoFollow/NoFollow: đọc thuộc tính liên kết cùng trang nguồn và ngữ cảnh. Không có tỷ lệ lý tưởng chung bảo đảm xếp hạng.
- Rank trang nguồn: cột Rank trong bảng thuộc về trang đặt link; phân biệt với chỉ số tổng quan của tên miền.
- Mở URL nguồn để kiểm tra Anchor, vị trí link, trang đích và mức liên quan trước khi quyết định khai thác nguồn backlink.
Ví dụThiết lập và xác nhận kết quả
| Bước thực hiện / Trường thông tin | Ví dụ thao tác | Kết quả cần xác nhận / Hướng dẫn áp dụng |
|---|---|---|
| Rank | Một dòng có Rank trang nguồn cao hơn dòng khác. | Mở cả hai URL để xem liên quan, nội dung và vị trí link. |
| DoFollow | Lọc DoFollow để nghiên cứu các link có thuộc tính đó. | Đánh giá liên kết NoFollow theo mức độ liên quan, nguồn giới thiệu và mục tiêu tiếp cận. |
3. Lọc và chọn nguồn liên kết
- Chọn tất cả, DoFollow hoặc NoFollow ở bộ lọc loại liên kết.
- Lọc Rank theo ngưỡng 50+, 30+ hoặc 10+ nếu cần.
- Nhập chuỗi tìm kiếm để thu hẹp kết quả theo dữ liệu bảng, như Anchor hoặc URL.
- Dùng kết quả để nghiên cứu nguồn liên quan. Đánh giá Rank cùng với chất lượng nội dung và mức độ liên quan đến website doanh nghiệp.
Ví dụThiết lập và xác nhận kết quả
| Bước thực hiện / Trường thông tin | Ví dụ thao tác | Kết quả cần xác nhận / Hướng dẫn áp dụng |
|---|---|---|
| Bộ lọc | Chọn DoFollow và Rank 30+. | Bảng chỉ giữ các mục đạt điều kiện khi có dữ liệu phù hợp. |
| Tìm kiếm | Nhập một cụm Anchor liên quan “nội thất”. | Đọc URL nguồn và trang đích của các dòng còn lại. |
| Lựa chọn | Giữ nguồn có chủ đề gần sản phẩm của doanh nghiệp. | Xác minh trang nguồn đang hoạt động trước khi đưa vào kế hoạch tiếp cận. |
4. Lịch sử, sao chép và CSV
Mở Lịch sử kiểm tra để tìm phiên cũ, xem chi tiết và nạp lại vào bảng. Đọc lại dữ liệu đã lưu không tốn phí kiểm tra mới.
Sử dụng nút sao chép để dán vào Sheets/Excel hoặc Xuất CSV để tải file mở bằng Excel. Xuất dữ liệu lấy từ kết quả đã có; không đồng nghĩa tải toàn bộ hồ sơ backlink vượt giới hạn 1.000 link.
Khi báo lỗi nguồn dữ liệu, kiểm tra thông báo hoàn phí và Lịch sử Points trước khi chạy lại. Kết quả trống không đủ để kết luận tên miền không có backlink ở mọi nguồn.
Ví dụThiết lập và xác nhận kết quả
| Bước thực hiện / Trường thông tin | Ví dụ thao tác | Kết quả cần xác nhận / Hướng dẫn áp dụng |
|---|---|---|
| Lịch sử kiểm tra | Tìm lại domain đã kiểm tra trong lịch sử. | Nạp kết quả cũ thay vì tạo yêu cầu mới. |
| CSV | Nhấn Xuất CSV rồi mở bằng Excel. | Tên cột và số dòng đúng phạm vi kết quả đang xuất. |
